cối xay
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ dùng để nghiền, xay nhỏ các loại hạt (như thóc, gạo, ngô) hoặc các vật liệu khác: Thường được làm từ các vật liệu như đá, tre, gỗ hoặc kim loại, hoạt động bằng sức người, sức nước hoặc sức gió.
- Tên một loài cây thuộc họ Cẩm quỳ (Malvaceae), có quả hình tròn giống dụng cụ cối xay: Cây thân thảo, lá có lông, thường được sử dụng trong y học cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (dụng cụ):
- Ngày xưa, bà tôi thường dùng cối xay bằng đá để xay thóc thành gạo.
- Chiếc cối xay gió khổng lồ là biểu tượng của đất nước Hà Lan.
- Danh từ (thực vật):
- Lá và rễ cây cối xay được dùng để chữa ho và cảm mạo.
- Quả cối xay có hình dáng rất đặc biệt, trông như một dụng cụ xay thu nhỏ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "cối xay gió": Dụng cụ xay sử dụng sức gió làm động lực, thường có cánh quạt lớn.
- Những chiếc cối xay gió trên cánh đồng tạo nên một khung cảnh rất thơ mộng.
- "cối xay nước": Dụng cụ xay sử dụng sức chảy của nước làm động lực.
- Ngôi làng cổ vẫn còn lưu giữ một chiếc cối xay nước hàng trăm năm tuổi.
- "cối xay tay": Dụng cụ xay nhỏ, vận hành thủ công bằng tay.
- Bà vặn chiếc cối xay tay để xay hạt tiêu cho bữa tối.
Biến thể và từ gần giống
- Xay (động từ): Hành động làm nhỏ, nghiền nát vật gì đó bằng cối xay hoặc máy móc.
- Xay thóc, xay cà phê.
- Cối (danh từ): Dụng cụ dùng để giã, nghiền nói chung.
- Cối giã gạo, cối đá.
- Máy xay (danh từ): Thiết bị cơ khí hoặc điện dùng để xay.
- Máy xay sinh tố, máy xay thịt.
Từ đồng nghĩa
- Cối nghiền (đối với nghĩa dụng cụ).
- Cây ké (tên gọi khác của cây cối xay trong thực vật).
Các cụm từ liên quan
- Quay như cối xay: Thành ngữ ví von miệng nói liên tục, không ngừng nghỉ.
- Cô ấy nói chuyện quay như cối xay, chẳng ai chen lời vào được.
- Vào cối xay (của ai/cái gì): Bị cuốn vào một guồng máy, một quy trình khắc nghiệt hoặc không thể thoát ra.
- Anh ta cảm thấy mình đã bị vào cối xay của công việc văn phòng tẻ nhạt.
Thành ngữ liên quan
- Nước chảy cối xay: Chỉ sự vận hành đều đặn, liên tục, thường là của một hệ thống hoặc tổ chức.
- Công ty vẫn hoạt động nước chảy cối xay dù giám đốc vắng mặt.
- 1 dt. Cối xay thóc làm bằng nan tre bọc ngoài, trong nêm chặt bằng đất và giăm tre hoặc giăm gỗ: Gà gáy chị đã dậy đổ thóc vào cối xay và đứng xay một mình.
- 2 dt. (thực) Loài cây nhỏ, có quả tròn hình cối xay, lá có lông: Cây cối xay được dùng làm thuốc Đông y.